cận kim

cận kim

Sử gia phân chia lịch sử thành cổ đại, trung đại, cận kim và hiện đại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thời kỳ gần đây, thời kỳ hiện đại: "Cận kim" dùng để chỉ thời kỳ lịch sử gần với thời hiện tại, thường được coi giai đoạn sau thời trung đại trước thời hiện đại theo cách phân kỳ lịch sử.
  2. Danh từ:

    • Thời kỳ cận kim: Chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể, thường được hiểu thời kỳ cận đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghiên cứu về văn học cận kim Việt Nam. (Nghiên cứu về văn học Việt Nam thời kỳ cận đại.)
    • Sử gia phân chia lịch sử thành cổ đại, trung đại, cận kim hiện đại. (Nhà sử học phân chia lịch sử thành cổ đại, trung đại, cận đại hiện đại.)
  • Danh từ:

    • Thời cận kim chứng kiến nhiều biến động lớn. (Thời kỳ cận đại chứng kiến nhiều biến động lớn.)
    • Đây một phát minh quan trọng của cận kim. (Đây một phát minh quan trọng của thời cận đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại cận kim": Cụm từ học thuật dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cận đại một cách trang trọng.

    • Thời đại cận kimchâu Âu bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15. (Thời đại cận đạichâu Âu bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15.)
  • "Sử cận kim": Lịch sử thời kỳ cận đại.

    • Ông ấy chuyên gia về sử cận kim Đông Nam Á. (Ông ấy chuyên gia về lịch sử cận đại Đông Nam Á.)
Biến thể từ liên quan
  • Cận đại: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng tương tự "cận kim", được sử dụng phổ biến hơn trong học thuật đời sống hiện nay.

    • Lịch sử Việt Nam cận đại. (Lịch sử Việt Nam thời cận đại.)
  • Hiện kim: (Từ ) Chỉ thời hiện tại, đương thời.

  • Cổ kim: Chỉ chung thời xưa thời nay.
Từ đồng nghĩa
  • Cận đại: Thời đại gần đây.
  • Tân thời: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ thời kỳ mới, hiện đại.
Lưu ý về cách dùng
  • "Cận kim" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, sử học hoặc các văn bản mang tính học thuật, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "cận đại" thông dụng hơn.
  • Từ này thường được dùng để đối lập với "cổ đại" (thời cổ) "trung đại" (thời trung cổ).